SAMCO WENDA SD 47 CHỖ. EURO 4

Giá bán: 2.800.000.000đ 2.690.000.000đ

Model  Samco Wenda 47
Động cơ  Doosan Euro IV
Số lượng ghế   47 ghế
Hotline  0985.190.852

Giao hàng toàn Quốc

Lái thử xe miễn phí

Đảm bảo hàng chính hãng

Quý khách có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản

Giới thiệu

Xe khách Samco Wenda 47 ghế kiểu dáng Universe Hàn Quốc được sản xuất tại Nhà Máy Ô tô Củ Chi với dây chuyền công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn châu Âu.

Được phân phối độc quyền tại các đại lý Uỷ Quyền của Samco trên toàn quốc.

Ngoại thất

Thiết kế sang trọng với cửa mở theo phong cách đặc trưng của dòng Universe mở bằng khí nén.

Cốp đựng đồ rộng rãi và tiện nghi

Nội thất

 

Chỗ ngồi của tài xế được trang bị đầy đủ các tính năng của xe một cách phù hợp và tiện dụng nhất
Với thiết kế ghế 2-2 và ở giữa là một khoảng đi lại rộng rãi thoải mái cho hành khách vô cùng thuận tiện

Cùng dàn đèn led tầng mang lại một không gian nhiều màu sắc về đêm.

Hệ thống điều hòa và đèn đọc sách

 

Động Cơ

Xe được trang bị động cơ DOOSAN Hàn Quốc nổi tiếng với mức độ tiết kiệm nhiên liệu và khả năng quá tải vượt trội.

Giúp xe vận hành êm ái và chinh phục mọi cung đường.

Hotline tư vấn miễn phí : 0985.190.852

KÍCH THƯỚC DEMENSION
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxC) 12200 x 2500 x3560
Chiều dài cơ sở Wheel base 6150
Bán kính vòng quay nhỏ nhấtMinimum turning radius 10100
TRỌNG LƯỢNG WEIGHT (kg)
Trọng lượng không tải Kerb weight 12100
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 15950
Số chỗ Seats (include driver) 45 ghế, 2 ghế cho tài xế và phụ xe 45 seats, 2 seats for driver and assitstant driver
Cửa lên xuống Door 01 cửa, đóng mở tự động bằng khí nén 01 door opens automatically by compressed air
Kiểu Style Kiểu cửa đơn, loại 01 cánh mở ra Fonts; Style single door, fold out type
XE NỀN CHASISS TRUNG QUỐC
ĐỘNG CƠ ENGINE DOOSAN Euro 4
Kiểu Model DL08S
LoạiType Diesel, 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng ápDiesel, 4 Stroke cycle, 6 Cylinder in line, Water cooled, with Turbo
Dung tích Xy – lanh Displacement (cc) 7640
Tỷ số nén Compression ratio 16,5:1
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 108 x 139
Công suất tối đa (Kw/vòng/phút) Max Power (Kw/rpm) 250/2200
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)Max torque (Nm/rpm) 1422/1200
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 396
TRUYỀN ĐỘNG TRANSMISSION
Ly hợpClutch 1 điã ma sát khô; dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nénDry single plate; Hydraulic operation; assisted by compressed air
Loại hộp số Transmission type Cơ khí 5 tiến + 1 lùi  5 forword + reverse
Tỷ số truyền Gear ratio 6,597 – 4,207 – 2,432 – 1,509  – 1,000 – R: 6,896